• 1-9 Gang cầu, Gang dẻo, Gang sợi(GGG)
  • 1-9 Gang cầu, Gang dẻo, Gang sợi(GGG)
  • 1-9 Gang cầu, Gang dẻo, Gang sợi(GGG)
  • 1-9 Gang cầu, Gang dẻo, Gang sợi(GGG)

1-9 Gang cầu, Gang dẻo, Gang sợi(GGG)

Gang cầu Nodular, Gang dẻo Malleable(GGG, GT) và Vermicular(GGV, GJV, GGI) Cast Iron
Rãnh thẳng hoặc xoắn ốc 40 độ
Cả 2 loại đều dành cho lỗ bịt
Ren dẫn:Form C (2~3 răng)
Form E (1.5~2 răng)
Dung sai: ISO 2-6HX
Lớp phủ: mạ TialN

sft6340.jpg

sft-4558.jpg


Best Art. No. in normal stock: DIN 371: 4358
DIN376: 6308  
Other Art. No. for Best recommendation: 
DIN371: Dry Tapping: 4340, 4359, Internal Coolant: B4358, B4340, Form E: 4359
DIN376: Dry Tapping: 6340, 6309, Internal Coolant: B6308, B6340, Form E: 6309

Tiêu chuẩn Đức:   DIN 371: 4358

Tiêu chuẩn Đức:  DIN376: 6308  

Các dòng Model phù hợp khác:

DIN371: Dry Tapping: 4340, 4359, tưới nguội: B4358, B4340, Form E: 4359
DIN376: Dry Tapping: 6340, 6309, tưới nguội: B6308, B6340, Form E: 6309


Sản phẩm liên quan